Nhãn hiệu Tamba T S

표장

Tamba T S

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2008-03331 — 21/02/2008
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2008-03331 — 25/05/2008 — a

상표

Tamba T S

상표 색상

cam, vàng, đỏ, trắng

표장 유형

A26.11.12; 5.7.3; 5.13.4; 26.1.2

상품/서비스 분류

35
Mua bán: lương thực, thực phẩm, phân bón, hoá mỹ phẩm (kem đánh răng, xà phòng, dầu gội đầu), rượu, bia, hoa và cây cảnh, thiết bị máy móc: công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; mua bán: đồ dùng cá nhân và gia đình, vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất, dụng cụ và thiết bị, máy móc trong ngành du lịch, thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, phôtôcopy, két sắt, vật tư ngành in); đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청