Nhãn hiệu TABO

표장

TABO

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-07564 — 24/04/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
공보 번호 및 공보일
4-2011-07564 — 24/10/2011 — a

상표

TABO

상표 색상

—

표장 유형

26.3.1; A26.3.5

상품/서비스 분류

11
Lò hỏa táng; lò đốt; lò đốt dùng cho mục đích công nghiệp; các bộ phận, phụ tùng và phụ kiện thuộc nhóm này cho các sản phẩm nêu trên, cụ thể là cánh quạt đẩy, lò sưởi có ống toả nhiệt, bình cổ cong (đồ đựng dùng trong việc chế tạo hơi đốt), đai giữ chân đế; nồi hơi [trừ các bộ phận của máy]; bộ trao đổi nhiệt [không là bộ phận của máy]; lò đốt dùng điện; lò nung chảy, lò nung chảy loại nhỏ

출원인 / 권리자

  • 1f., no. 7, ln. 10, xinzhong st., songshan dist., taipei city 105, taiwan

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

모두 보기
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
이 상표 상담 요청