Nhãn hiệu TABO
상표
TABO
상표 색상
—
표장 유형
26.3.1; A26.3.5
상품/서비스 분류
11
Lò hỏa táng; lò đốt; lò đốt dùng cho mục đích công nghiệp; các bộ phận, phụ tùng và phụ kiện thuộc nhóm này cho các sản phẩm nêu trên, cụ thể là cánh quạt đẩy, lò sưởi có ống toả nhiệt, bình cổ cong (đồ đựng dùng trong việc chế tạo hơi đốt), đai giữ chân đế; nồi hơi [trừ các bộ phận của máy]; bộ trao đổi nhiệt [không là bộ phận của máy]; lò đốt dùng điện; lò nung chảy, lò nung chảy loại nhỏ
출원인 / 권리자
-
1f., no. 7, ln. 10, xinzhong st., songshan dist., taipei city 105, taiwan
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.