Nhãn hiệu T P V TAN PHU VIET

標章

T P V TAN PHU VIET

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2008-07886 — 13/04/2008
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2008-07886 — 24/06/2008 — a

商標

T P V TAN PHU VIET

商標の色

xanh da trời nhạt, xanh da trời đậm, đỏ

標章の種類

1.5.1; 26.13.25; 3.7.17; 20.7.1; A26.11.12

商品・役務の区分

35
Dịch vụ mua bán: hàng nông sản, hàng thuỷ hải, gỗ, hàng mỹ nghệ, thiết bị điện tử, linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông, đồ điện, điện tử, máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm, điện thoại, linh kiện điện thoại, sim điện thoại, card điện thoại, máy móc, thiết bị máy văn phòng, phụ tùng máy văn phòng, thiết bị y tế, ôtô, xe máy, máy móc thiết bị chuyên dùng xây dựng, máy móc thiết bị chuyên dùng nông nghiệp, máy móc thiết bị chuyên dùng ngư nghiệp, sắt, thép; xuất nhập khẩu gỗ, hàng mỹ nghệ, hàng nông sản, hàng thuỷ sản
36
Mua bán nhà ở; cho thuê nhà xưởng; cho thuê nhà ở; mua bán đất; cho thuê nhà phục vụ mục đích kinh doanh; môi giới bất động sản

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談