Nhãn hiệu SUMIMOTO

표장

SUMIMOTO

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-10661 — 28/05/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty cổ phần sở hữu công nghiệp investip (investip)
공보 번호 및 공보일
4-2009-10661 — 24/08/2009 — a

상표

SUMIMOTO

상표 색상

đỏ, tím, xám, trắng

표장 유형

26.1.1

상품/서비스 분류

35
Mua bán hàng kim khí điện máy; mua bán thiết bị điện; mua bán thiết bị định vị, thiết bị chiếu sáng; mua bán lương thực thực phẩm

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty cổ phần xây dựng công nghệ su mi mo to

모두 보기
이 상표 상담 요청