Nhãn hiệu SUMIMOTO
상표
SUMIMOTO
상표 색상
đỏ, tím, xám, trắng
표장 유형
26.1.1
상품/서비스 분류
35
Mua bán hàng kim khí điện máy; mua bán thiết bị điện; mua bán thiết bị định vị, thiết bị chiếu sáng; mua bán lương thực thực phẩm
출원인 / 권리자
-
43/14/14 cộng hoà, phường 4, quận tân bình, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty cổ phần xây dựng công nghệ su mi mo to
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.