Nhãn hiệu SUMANSPORT

표장

SUMANSPORT

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2024-20902 — 13/05/2024
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2024-20902 — 24/11/2024 — a

상표

SUMANSPORT

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; băng keo cá nhân (dùng cho mục đích y tế); băng dùng để băng bó; băng dính dùng cho mục đích y tế
9
Kính bảo hộ cho thể thao; kính bảo hộ dùng khi bơi; kính đeo mắt dùng khi bơi; thấu kính quang học; mặt nạ dùng khi bơi
10
Thiết bị và dụng cụ y tế; nút bịt lỗ tai dùng cho người đi bơi
12
Xe đạp; xe đạp điện; phụ tùng xe đạp
18
Ba lô thể thao; túi xách thể thao; túi đeo thể thao; túi du lịch; vali [hành lý]; vali du lịch
21
Dụng cụ cho mục đích gia dụng; bình để uống; chai/lọ đựng nước uống dùng cho thể thao
25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu cụ thể là: mũ, nón, khăn trùm đầu (đi kèm quần áo)
27
Thảm yoga; thảm tập thê dục

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청