Nhãn hiệu STAR

標章

STAR

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-10415 — 13/05/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
公報番号・公報日
4-2010-10415 — 25/07/2010 — a

商標

STAR

商標の色

—

標章の種類

A1.1.2; A1.1.10

商品・役務の区分

35
Mua bán trang thiết bị dụng cụ ngành làm tóc, làm đẹp, thẩm mỹ viện, mua bán mỹ phẩm

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談