Nhãn hiệu STANDARD
General information
Application type
Nhãn hiệu
Registration mode
Nộp đơn (hồ sơ A)
Application no. and filing date
4-2013-11805 — 05/06/2013
Status
từ chối
Certificate no. and grant date
—
Expiry date
—
Translated trademark
—
Industrial property representative
—
Publication no. and date
4-2013-11805 — 24/10/2013 — a
Trademark
STANDARD
Trademark colors
—
Mark type
—
Goods / services classes
1
Hóa chất phụ gia/chất phụ gia hóa học cho nhiên liệu động cơ; hóa chất dùng trong nông nghiệp trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất dùng trong lâm nghiệp trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; chất phụ gia làm sạch dùng cho dầu (xăng); chất làm mát động cơ/đầu máy xe cộ; phụ gia hóa chất dùng cho dầu lửa
4
Dầu diesel; nhiên liệu; khí đốt; khí nhiên liệu, dầu nhiên liệu, dầu xăng; nhiên liệu; gasoline; dầu hỏa, dầu lửa; chất bôi trơn, dầu nhờn; mỡ để bôi trơn; dầu để bôi trơn; dầu ma zút; nhiên liệu dùng cho động cơ, chất đốt cho động cơ nổ; xăng, gazoline; dầu mỏ, dạng thô hoặc tinh chế
19
Asphalt, nhựa đường; vật liệu lát bằng nhựa đường; bitum, nhựa rải đường; sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng; vật liệu phủ mặt đường; vật liệu gắn kết để sửa chữa đường đi; nhựa đường, hắc ín
39
Vận tải bằng tầu thuyền; vận tải bằng ô tô; phân phối năng lượng; vận tải đường biển; vận tải bằng đường ống dẫn; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng
40
Chế biến dầu mỏ; tái chế rác và phế thải; dịch vụ lọc dầu; dịch vụ tinh chế
42
Phân tích hóa học; thử nghiệm vật liệu
Applicant / owner
-
số 2/201, đường ngô quyền, phường máy chai, quận ngô quyền, thành phố hải phòng
Excluded content
Elements or content not exclusively protected under this trademark.
No excluded content available.
Same applicant
công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu vật tư giao thông (tratimex)
Loading trademarks by the same applicant…
No other trademarks found for this applicant.
BPCO
ID: 4-2017-06634
từ chối
TRATIMEX LPG
ID: 4-2014-11068
hết hạn
TRATIMEX ASPHALT
ID: 4-2014-11067
hết hạn
TRATIMEX GAS
ID: 4-2014-11064
hết hạn
TRATIMEX LUBRICANT
ID: 4-2014-11065
hết hạn
TRATIMEX PETRO
ID: 4-2014-11063
hết hạn
TRATIMEX CHEMICAL
ID: 4-2014-11066
hết hạn
Tratimex
ID: 4-2014-04336
hết hạn