Solution packages Login

Nhãn hiệu TRATIMEX LUBRICANT

Specimen

TRATIMEX LUBRICANT

General information

Application type Nhãn hiệu
Registration mode Thông thường
Application no. and filing date 4-2014-11065 — 20/05/2014
Status hết hạn
Certificate no. and grant date 4-0262165 — 09/05/2016
Expiry date 20/05/2024
Translated trademark —
Industrial property representative —
Publication no. and date
4-0262165 — 24/07/2014 — b
4-0262165 — 26/06/2016 — b

Trademark

TRATIMEX LUBRICANT

Trademark colors

—

Mark type

—

Goods / services classes

1
Hóa chất phụ gia/chất phụ gia hóa học cho nhiên liệu động cơ; hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất dùng trong lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); chất phụ gia làm sạch dùng cho dầu (xăng); chất làm mát động cơ/đầu máy xe cộ; phụ gia hóa chất dùng cho dầu lửa
4
Dầu điezel; nhiên liệu; khí nhiên liệu; dầu nhiên liệu; dầu xăng; dầu hỏa; chất bôi trơn; mỡ để bôi trơn; dầu để bôi trơn; dầu ma zút; nhiên liệu dùng cho động cơ; gazoline; dầu mỏ, dạng thô hoặc tinh chế
19
Asphalt; vật liệu lát bằng nhựa đường; bitum; sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng; vật liệu phủ mặt đường; vật liệu gắn kết để sửa chữa đường đi; nhựa đường
39
Vận tải bằng tầu thuyền; vận tải bằng ô tô; phân phối năng lượng; vận tải đường biển; vận tải bằng đường ống dẫn; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng
40
Chế biến dầu mỏ; tái chế rác và phế thải; dịch vụ lọc dầu; dịch vụ tinh chế
42
Phân tích hóa học; thử nghiệm vật liệu

Applicant / owner

Excluded content

Elements or content not exclusively protected under this trademark.

No excluded content available.
Request consultation for this mark