Nhãn hiệu Spider plus Spider +

標章

Spider plus Spider +

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-16551 — 06/08/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-16551 — 25/10/2009 — a

商標

Spider plus Spider +

商標の色

đen, vàng cam.

標章の種類

24.13.1; 24.17.5

商品・役務の区分

42
Thiết kế phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; cài đặt phần mềm máy tính; cho thuê phần mềm máy tính

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談