Nhãn hiệu Soken S
商標
Soken S
商標の色
đen, đỏ, xanh nước biển
標章の種類
26.5.2
商品・役務の区分
4
Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp; dầu công nghiệp dùng để chuyón tải nhiệt
7
Máy móc và thiết bị xử lý hoá chất bao gồm máy khuấy, nồi phản ứng dùng để xử lý hoá chất, máy nhào trộn, thiết bị rửa, máy lọc, thiết bị tách, máy nhũ hoá dùng để xử lý hoá chất, máy hoà tan dùng để xử lý hoá chất, máy nhào bột, máy làm khô; máy móc và thiết bị chế biến nhựa; khuôn dùng để đúc chất dẻo
9
Máy móc và thiết bị phân phối hoặc điều khiển điện; công tắc điện; rơ-le điện; bộ đóng ngắt điện; bộ điều khiển điện; mạch chỉnh lưu dòng điện; vật dẫn nối các mạch điện; bộ đóng mạch điện; tụ điện; điện trở; công tắc bộ phận; hộp phân phối điện; công tắc tổng; cầu chì; cột thu lôi; máy biến thế, máy duy trì điện thế, thiết bị điều khiển mạch điện; chương trình máy tính; thiết bị điện tử dùng để hiển thị dạng mỏng; máy móc và dụng cụ kiểm tra, đo lường; máy móc và dụng cụ có khả năng điều chỉnh tự động; máy móc và dụng cụ có khả năng tự điều khiển dòng chảy của chất lỏng; máy móc và dụng cụ tự điều chỉnh sự hợp phần chất lỏng; máy móc và dụng cụ điều khiển chương trình; đồng hồ dùng để đo mô-men lực ở mép, cạnh; thiết bị và dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm; lồng ấp với nhiệt độ không đổi; lồng ấp với độ ẩm không đổi; đồ thuỷ tinh dùng cho thí nghiệm khoa học; đồ sứ dùng trong thí nghiệm khoa học; lò nung dùng trong phòng thí nghiệm; ấn phẩm điện tử; hồ sơ ảnh có thể tải về được; máy móc và dụng cụ điều khiển dùng để đo khoảng cách từ xa; thiết bị và dụng cụ quang học; thiết bị và dụng cụ dùng để vẽ hoặc phác thảo được điều khiển bằng máy vi tính; dây điện; cáp điện; pin; pin năng lượng mặt trời nhạy sáng; pin năng lượng mặt trời dạng mỏng
11
Nồi đun công nghiệp; máy dùng để cô đặc chất lỏng; thiết bị chưng cất; thiết bị trao đổi nhiệt dùng trong xử lý hoá chất (không phải là bộ phận của máy móc)
37
Xây dựng; lắp đặt các thiết bị viễn thông; tư vấn xây dựng; sửa chữa hoặc bảo dưỡng nhà máy hóa chất; sửa chữa hoặc bảo dưỡng nồi đun, sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị dùng trong xử lý hoá chất; sửa chữa hoặc bảo dưỡng buồng đốt; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị điện; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy tính; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thùng chứa; sửa chữa hoặc bảo dưỡng lò nung công nghiệp; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị phân phối hoặc điều khiển điện; làm sạch thùng chứa; vận hành, kiểm tra và bảo dưỡng trang thiết bị của toà nhà; sửa chữa hoặc bảo dưỡng mô-tơ điện; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy bơm; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị làm lạnh, sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị viễn thông; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng bằng điện, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc và thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị và dụng cụ đo lường kiểm tra; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị xếp-dỡ; sửa chữa và bảo dưỡng máy móc và thiết bị dùng để xử lý thực phẩm và đồ uống; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị báo cháy
出願人/権利者
-
29-5, takada 3-chome, toshima-ku, tokyo, japan
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。