Nhãn hiệu SOCIAL MOBILE
商標
SOCIAL MOBILE
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
9
Điện thoại di động và thiết bị internet di động (máy tính cầm tay đa phương tiện cung cấp truy cập internet không dây); thẻ nhớ điện tử, thẻ gọi điện thoại (đã được mã hoá), điện thoại di động, giá đỡ điện thoại, tai nghe điện thoại, vỏ điện thoại di động
16
Ấn phẩm in; đồ dùng giảng dạy và hướng dẫn (ngoại trừ máy móc); sách hướng dẫn
35
Quản lý dự án kinh doanh; dịch vụ quảng cáo, dịch vụ tiếp thị và quảng cáo để bán hàng; biên soạn các quảng cáo để sử dụng như những trang web trên internet; biên soạn và giới thiệu các đoạn quảng cáo bằng âm thanh và hình ảnh; dịch vụ bán lẻ các thiết bị viễn thông; dịch vụ tư vấn và cung cấp các thông tin cho các dịch vụ nêu trên
36
Cung cấp hệ thống nạp tiền điện tử cho điện thoại di động (dịch vụ kết nối tài khoản mà khách hàng mở tại ngân hàng và tài khoản di động trả trước trên mạng di động cho phép khách hàng nạp tiền vào tài khoản điện thoại
38
Dịch vụ thông tin liên lạc qua điện thoại di động và thiết bị internet di động; dịch vụ phát thanh truyền hình; dịch vụ thư điện tử; cung cấp dịch vụ truy cập internet cho người sử dụng (nhà cung cấp dịch vụ); cung cấp kết nối viễn thông tới internet hoặc tới các cơ sở dữ liệu; cung cấp bảng thông tin tương tác trực tuyến; cung cấp dịch vụ truy cập đến các địa chỉ trên mạng thông tin điện tử, cung cấp dịch vụ truy cập đến nhiều cơ sở dữ liệu; dịch vụ tư vấn và cung cấp các thông tin cho các dịch vụ nêu trên
40
Sản xuất các thiết bị viễn thông theo đặt hàng và/hoặc theo tiêu chuẩn của người khác; dịch vụ tư vấn và cung cấp các thông tin cho các dịch vụ nêu trên
42
Tư vấn thiết kế; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế; thiết kế các thiết bị viễn thông, điện thoại di động cầm tay và các phụ kiện của điện thoại di động cầm tay; cung cấp và vận hành công cụ tìm kiếm trên internet; dịch vụ tư vấn và cung cấp các thông tin cho các dịch vụ nêu trên
出願人/権利者
-
offshore group chambers, p.o. box cb-12751, nassau, new providence, bahamas
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。