Nhãn hiệu SNOWMATE
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Nộp đơn (hồ sơ A)
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2013-22798 — 01/10/2013
Trạng thái
từ chối
Số bằng và ngày cấp
—
Ngày hết hạn
—
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
Số công bố và Ngày công bố
4-2013-22798 — 24/02/2014 — a
Nhãn hiệu
SNOWMATE
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Thực phẩm cho em bé; sữa bột cho trẻ sơ sinh, trẻ đang bú mẹ, trẻ em dưới hai tuổi; sữa nước cho trẻ sơ sinh, trẻ đang bú mẹ, trẻ em dưới hai tuổi; sữa bổ sung cho trẻ đang bú mẹ, trẻ em dưới hai tuổi; sữa tăng trưởng chiều cao cho trẻ em dưới hai tuổi và trẻ em; sữa bột dùng để điều trị hội chứng dị tật bẩm sinh; bột sữa công thức cho em sơ sinh; sữa nước hoặc sữa bột cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú; sữa nước hoặc sữa bột bổ sung vi tamin và khoáng chất cho người lớn và người già; chất ăn kiêng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm ăn kiêng dùng cho mục đích y tế; đồ uống ăn kiêng dùng cho mục đích y tế, chế phẩm thực phẩm ăn kiêng dùng cho mục đích y tế, chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người; thực phẩm bổ sung không dùng cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng chứa khoáng chất; nước khoáng dùng cho mục đích y tế, chế phẩm chứa vitamin; protein dùng cho mục đích y tế và thú y; peptit dùng cho mục đích y tế và thú y; peptit sữa gầy dùng cho mục đích y tế và thú y; xeramit dùng cho mục đích y tế và thú y; xeramit sữa dùng cho mục đích y tế và thú y; sphingomyelin dùng cho mục đích y tế và thú y; lactoferin sắt dùng cho mục đích y tế và thú y; vi khuẩn dùng cho mục đích y tế và thú y; vi sinh cho mục đích y tế và thú y; thực phẩm chức năng không chứa thuốc; đồ uống chức năng; chất ăn kiêng cho động vật; dược phẩm
29
Sữa bột và sữa nước cho trẻ em; sữa bột; bột sữa nguyên chất; sữa đã tách kem; sữa đặc; sữa cô đặc; đồ uống từ sữa (sữa là chủ yếu); đồ uống trên cơ sở sữa; sữa lên men; sữa chua; bơ; pho mát; pho mát lát; kem (sản phẩm sữa); xeramit sữa (sản phẩm sữa); xeramit (sản phẩm sữa); sphingomyelin (sản phẩm sữa); lactoferin sắt (sản phẩm sữa); sữa và sản phẩm sữa; pho mát nhân tạo; bơ thực phẩm và chất béo lát; hỗn hợp chứa mỡ dùng cho bánh mỳ; hợp chất béo dùng để sản xuất chất béo ăn được; kem không làm từ bơ sữa (kem làm từ dầu và/hoặc mỡ); kem đã pha trộn (kem làm từ đầu và/hoặc mỡ); mỡ lợn dùng làm thực phẩm; bơ lạc sô cô la (bơ làm từ lạc có sô cô la trong thành phần); bơ lạc; dầu và mỡ ăn được; sữa gầy; chế phẩm dinh dưỡng dạng bột, hạt nhỏ, hạt, viên nén, chất lỏng, gel, thạch và viên nang làm từ protein, peptit nước sữa; nước sữa, xeramit, sphingomyelin; lactoferrin sắt; thịt, cá đã chế biến, thịt gia cầm và thịt thú săn; chất chiết suất từ thịt; sản phẩm thực phẩm chế biến từ thịt; sản phẩm thực phẩm chế biến từ hải sản; rau quả được bảo quản, làm khô và nấu; thạch dùng cho thực phẩm; mứt ướt; mứt quả (mứt ướt); thạch hoa quả; trứng; xúp; thực phẩm dinh dưỡng không chứa thuốc
Chủ đơn / chủ bằng
-
1-1, naebo-cho, 6-chome, higashi-ku, sapporo, japan
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
megmilk snow brand co.,ltd
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
[Yuki: tuyết; Jirushi: nhãn, nhãn hiệu, dấu hiệu]
ID: 4-2024-61356
đang giải quyết
SBT2055
ID: 4-2023-28914
cấp bằng
[a i u e o, a i u e o]
ID: 4-2021-19741
cấp bằng
Mainichi Hone Care
ID: 4-2022-19274
cấp bằng
4-2021-19758
ID: 4-2021-19758
cấp bằng
snowmilkMEGMI
ID: 4-2021-20188
cấp bằng
SNOWMILKMEGMI
ID: 4-2021-20189
cấp bằng
4-2019-43562
ID: 4-2019-43562
cấp bằng