Nhãn hiệu SJC danang

표장

SJC danang

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-22542 — 24/10/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2011-22542 — 25/03/2012 — a

상표

SJC danang

상표 색상

vàng, xanh dương

표장 유형

A17.2.2; 26.1.1

상품/서비스 분류

14
Hợp kim của những kim loại quý; vòng đeo tay (đồ nữ trang); dây xích (đồ nữ trang); kim cương, hoa tai; dây vàng; tượng nhỏ bằng kim loại quý; vàng thô hoặc vàng dát; thỏi kim loại quý; đồ châu báu; hộp tráp nhỏ (dùng để đựng đồ tư trang); đồ nữ trang; chuỗi hạt (đồ trang sức, đeo cổ), đá quý; ngọc trai; cái ghim (đồ trang sức); kim loại quý, thô hoặc bán thành phẩm; nhẫn (đồ trang sức); đá bán quý; dây kim loại quý (nữ trang); đồ nghệ thuật bằng kim loại quý
36
Đánh giá đồ trang sức; dịch vụ cầm đồ; cho thuê văn phòng (bất động sản)
39
Cất giữ hàng hóa
40
Gia công kim loại
41
Đào tạo

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty cổ phần vàng đạc đá quý sjc đà nẵng

모두 보기
이 상표 상담 요청