Nhãn hiệu SIGMA
商標
SIGMA
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
35
Quảng cáo; hãng thông tin thương mại; tư vấn trong tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ xuất nhập khẩu; nghiên cứu thị trường; mua bán ti vi, đài, tủ lạnh, điều hoà, máy sưởi, lò vi sóng, mô tơ, máy biến thế, máy phát điện, dây điện, cáp điện, đèn điện, quạt điện, máy bộ đàm, máy ảnh, máy quay phim, điện thoại, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, inox, máy phay, máy tiện, máy bào, máy gia công và tráng phủ kim loại, dao và kéo bằng kim loại, máy rèn kim loại, máy dập kim loại, máy ép kim loại, máy cán kim loại, máy đúc kim loại, máy móc và thiết bị tự động hóa, máy móc và thiết bị tin học, máy móc và thiết bị xây dựng, thiết bị bưu chính và viễn thông, phương tiện và thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ, thiết bị nâng hạ, thang máy, máy móc khai khoáng
36
Hãng bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê văn phòng; tư vấn tài chính; tư vấn bảo hiểm, môi giới chứng khoán và kỳ phiếu
37
Xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; thông tin về xây dựng; giám sát điều hành công việc xây dựng công trình; dịch vụ về cách điện, nhiệt, âm trong xây dựng; phá các công trình xây dựng, lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động hỏa hoạn; lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởi ấm, lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị văn phòng; lắp đặt và sửa chữa máy điện thoại; sơn nội ,ngoại thất; cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; tư vấn trong xây dựng; trang trí nội thất
38
Thông tin về lĩnh vực viễn thông, liên lạc bằng máy trạm; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ điện thoại, thông tin liên lạc bằng điện thoại di động
39
Vận tải; vận chuyón hành khách, môi giới vận tải thông tin về vận tải; cho thuê xe cộ, đặt chỗ cho việc vận tải và đi lại; tổ chức đi chơi trên biển; tổ chức cuộc du lịch; hướng dẫn viên du lịch
40
Dịch vụ rèn; mạ điện; mạ kẽm; đúc kim loại; mạ kim loại; tôi kim loại; cán kim loại; gia công kim loại, nghề in; tiêu hủy rác và chất thải; tái chể rác và phế thải; xử lý nước
42
Kiến trúc; kiểm định (đo lường); tư vấn về phần cứng máy tính; thiết kế phần mềm máy tính: nghiên cứu kỹ thuật; thử nghiệm vật liệu; trắc địa địa chất
43
Dịch vụ khách sạn, nhà trọ; nhà hàng ăn uống; quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống (do nhà hàng thực hiện); đặt chỗ ở khách sạn
出願人/権利者
-
số 14-16 hàm long, phường phan chu trinh, quận hoàn kiếm, thành phố hà nội
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。