Nhãn hiệu Shiva

標章

Shiva

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-07590 — 20/04/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-07590 — 26/07/2009 — a

商標

Shiva

商標の色

—

標章の種類

A5.1.5; 5.3.20; A5.5.22; A5.5.20

商品・役務の区分

3
Mỹ phẩm bùn thiên nhiên dùng để chăm sóc da

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談