Nhãn hiệu SANFARO

標章

SANFARO

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-15167 — 22/07/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-15167 — 24/09/2009 — a

商標

SANFARO

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

3
Mỹ phẩm như dầu gội, xà phòng thơm, xà phòng bột, nước hoa, nước xức tóc, kem đánh răng, kem dưỡng da không có thuốc
20
Bàn, ghế, xa lông bằng mây, tre; sản phẩm điêu khắc như: đồ gỗ mỹ thuật, tượng nửa người làm bằng gỗ; hàng thủ công mỹ nghệ như sơn mài
21
Đồ gia dụng bằng nhựa, thủy tinh, gốm, sứ thuộc nhóm này
29
Rau, quả nấu chín, sấy khô, đóng hộp; rau, quả đã được bảo quản
31
Hoa, quả tươi; rau, cỏ tươi, cỏ khô cho súc vật nuôi

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談