Nhãn hiệu SAM
商標
SAM
商標の色
—
標章の種類
A26.11.9; 26.4.4; 26.4.9; A26.11.13; 26.3.4
商品・役務の区分
20
Đồ gỗ nội thất dân dụng và công nghiệp
35
Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất và các sản phẩm cơ điện lạnh mua bán đồ gỗ dân dụng và công nghiệp, đại lý mua bán, ký gửi hàng đồ gỗ, vật liệu xây dựng, hàng cơ điện lạnh
37
Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp; các công trình điện dân dụng và điện công nghiệp; lắp đặt hệ thống xử lý cấp thoát nước; lắp đặt hệ thống cơ điện lạnh, trang trí nội ngoại thất
40
Gia công cơ khí
出願人/権利者
-
tổ 22 phường thuận phước, quận hải châu, thành phố đà nẵng
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。