Nhãn hiệu SAM

標章

SAM

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2013-05801 — 28/03/2013
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2013-05801 — 24/06/2013 — a

商標

SAM

商標の色

—

標章の種類

A26.11.9; 26.4.4; 26.4.9; A26.11.13; 26.3.4

商品・役務の区分

20
Đồ gỗ nội thất dân dụng và công nghiệp
35
Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất và các sản phẩm cơ điện lạnh mua bán đồ gỗ dân dụng và công nghiệp, đại lý mua bán, ký gửi hàng đồ gỗ, vật liệu xây dựng, hàng cơ điện lạnh
37
Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp; các công trình điện dân dụng và điện công nghiệp; lắp đặt hệ thống xử lý cấp thoát nước; lắp đặt hệ thống cơ điện lạnh, trang trí nội ngoại thất
40
Gia công cơ khí

出願人/権利者

  • tổ 22 phường thuận phước, quận hải châu, thành phố đà nẵng

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談