Nhãn hiệu SAFARI

標章

SAFARI

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2020-17452 — 19/05/2020
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0429670 — 11/07/2022
満了日 19/05/2030
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh một thành viên trường luật (trường luật)
公報番号・公報日
4-0429670 — 26/07/2020 — b
4-0429670 — 24/08/2022 — b

商標

SAFARI

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

35
Mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, cửa hàng bán lẻ các sản phẩm dành cho thú cưng (động vật kiểng) như: thức ăn, quần áo phụ kiện, sữa tắm, thực phẩm dinh dưỡng, thuốc đặc trị, đồ chơi, dụng cụ ăn uống (tô bát, khay, bình), chuồng, lồng vận chuyón, balô, túi xách, nước hoa, sản phẩm khử mùi, nhà, nệm, giường ngủ, lược chải lông, tông đơ, kìm cắt móng, máy sấy, dây dắt, vòng cổ, chuông đeo cổ, yếm, khớp mỏ, thẻ tên thú cưng, bánh thưởng, xương thưởng, sản phẩm gặm sạch răng, sữa, bình sữa, giày, khay vệ sinh, nhà vệ sinh, lót ổ vệ sinh, sản phẩm khử mùi, bột khử mùi, mỹ phẩm dành cho thú cưng, thực phẩm chức năng dành cho thú cưng (dưỡng lông, dưỡng da, bổ mắt, bổ sung vitamin khoáng chất)
44
Nhân giống thú nuôi; dịch vụ chải lông cho động vật nuôi làm cảnh; dịch vụ chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho động vật nuôi làm cảnh; dịch vụ thú y; dịch vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị bệnh cho động vật

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談