Nhãn hiệu S-wifi

標章

S-wifi

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2014-19309 — 17/08/2014
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0261297 — 20/04/2016
満了日 17/08/2034
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-0261297 — 26/10/2014 — b
4-0261297 — 24/05/2016 — b

商標

S-wifi

商標の色

cam, xanh biển

標章の種類

A16.1.5; 1.15.21; 26.1.1

商品・役務の区分

35
Quảng cáo; cho thuê không gian quảng cáo; dịch vụ maket cho mục đích quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu tiếp thị; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ quảng cáo
38
Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu; truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談