Nhãn hiệu S summer

標章

S summer

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-05837 — 30/03/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-05837 — 24/06/2009 — a

商標

S summer

商標の色

trắng, xanh vẹt, vàng, da cam, ghi

標章の種類

A5.3.15; A5.3.13; A26.11.12; 26.4.2

商品・役務の区分

16
Văn phòng phẩm như: bìa màu các loại; giấy màu các loại; giấy dùng cho máy tính, dùng cho máy fax; giấy viết, giấy in dùng cho văn phòng; giấy than, các loại sổ ghi chép, vở học sinh, các loại văn phòng phẩm khác thuộc nhóm này

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談