Nhãn hiệu S Natto capsules
상표
S Natto capsules
상표 색상
đen, trắng, tím than, xanh lục, xanh dương, xanh lá, vàng, hồng, đỏ
표장 유형
26.4.2; 26.4.1; 24.15.21; 25.5.1; 26.11.1; A26.11.8
상품/서비스 분류
5
Dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; chất ăn kiêng dùng trong ngành y, thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh
출원인 / 권리자
-
312 trường chinh, phường 13, quận tân bình, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty tnhh dược phẩm khang duy
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
Evafresh
ID: 4-2012-12669
cấp bằng
EVASKIN
ID: 4-2012-06551
cấp bằng
Ovanatal
ID: 4-2023-39362
cấp bằng
Ovunatal
ID: 4-2023-39363
cấp bằng
K-Fucovit capsules
ID: 4-2020-35888
cấp bằng
LivKidney Restore
ID: 4-2023-40951
cấp bằng
Evanatal
ID: 4-2023-39364
cấp bằng
Spermcare Gold
ID: 4-2023-22064
cấp bằng