Nhãn hiệu S DK CERAMICS
商標
S DK CERAMICS
商標の色
—
標章の種類
3.1.1; 3.1.16; 24.1.1; 26.4.4
商品・役務の区分
19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; ván lát sàn gỗ; tấm ốp tường, không bằng kim loại; tấm lát, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
37
Xây dựng; dịch vụ xây, lát
42
Dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế nội thất
出願人/権利者
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。
同一出願人
vũ minh đức
同一出願人の商標を読み込み中…
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
KAMATA
ID: 4-2025-26848
cấp bằng
TOMIS
ID: 4-2023-34025
cấp bằng
TOPMIX
ID: 4-2023-34024
cấp bằng
Antique Simplicity Modern
ID: 4-2025-50788
đang giải quyết
DORENO NGƯỜI BẠN ĐÁNG TIN CẬY CỦA TRẺ
ID: 4-2023-00393
cấp bằng
CS CERAM SHINE
ID: 4-2025-50787
đang giải quyết
Do one CERAMICS
ID: 4-2023-34026
cấp bằng
Owincer
ID: 4-2022-29456
cấp bằng