Nhãn hiệu S

標章

S

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-03112 — 10/02/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2010-03112 — 25/04/2010 — a

商標

S

商標の色

xanh đậm, cam

標章の種類

25.7.20; 1.15.23; 26.1.2

商品・役務の区分

35
Mua bán hàng nông, lâm, thủy, hải sản, thiết bị giáo dục, thiết bị y tế, hàng gia dụng, văn phòng phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình; môi giới thương mại; xúc tiến thương mại; đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
39
Dịch vụ giao nhận vận tải trong nước và quốc tế; vận tải hàng hóa; vận chuyón hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; đại lý hàng hải; môi giới tàu biển; lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談