Nhãn hiệu RichLife

標章

RichLife

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2009-14038 — 08/07/2009
状態 hết hạn
登録番号・登録日 4-0165086 — 06/06/2011
満了日 08/07/2019
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh tư vấn sở hữu trí tuệ việt (viet ip co.,ltd)
公報番号・公報日
4-0165086 — 25/10/2009 — b
4-0165086 — 24/07/2011 — b

商標

RichLife

商標の色

trắng, vàng, xanh lá cây

標章の種類

26.4.2; A26.11.12; A5.3.13

商品・役務の区分

30
Sản phẩm bổ sung dùng khi ăn kiêng, không dùng cho mục đích y tế chủ yếu chứa chế phẩm ngũ cốc; sản phẩm bổ sung dùng khi ăn kiêng chủ yếu chứa sữa ong chúa (không dùng cho mục đích y tế); sản phẩm thực phẩm bổ sung khi ăn kiêng dùng cho người chứa bột làm từ chất chiết ra từ cây lúa mạch (không dùng cho mục đích y tế); chất phụ gia dinh dưỡng và chất dinh dưỡng không dùng cho mục đích y tế (thực phẩm có nguồn gốc thực vật (chế phẩm ngũ cốc) được chế biến để tiêu dùng hay bảo quản cũng như bổ trợ cho việc cải thiện hương vị của thực phẩm); thực phẩm bổ sung dùng cho người (không chứa thuốc, cũng không chủ yếu chứa vitamin, khoáng chất và các nguyên tố vi lượng), chủ yếu gồm thực phẩm có nguồn gốc thực vật (chế phẩm ngũ cốc hay thực phẩm ở dạng bột); thực phẩm bổ sung và sản phẩm bổ sung có lợi cho sức khoẻ (không dùng cho mục đích y tế) (thực phẩm có nguồn gốc thực vật (chế phẩm ngũ cốc) được chế biến để tiêu dùng hay bảo quản cũng như bổ trợ cho việc cải thiện hương vị của thực phẩm); tinh chất và chất chiết xuất từ thực vật (hương liệu, trừ tinh chất ête và tinh dầu dùng trong thực phẩm, thực phẩm bổ sung và thực phẩm có lợi cho sức khoẻ (không dùng cho mục đích y tế)); sữa ong chúa dùng cho người (không dùng cho mục đích y tế); tất cả đều là sản phẩm trong nhóm này

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談