Nhãn hiệu Qphone
商標
Qphone
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
9
Điện thoại thông minh; điện thoại di động; điện thoại di động có thể truyền dữ liệu; thiết bị điện tử số cầm tay và di động, cụ thể là: camera (máy quay phim), camera (máy chụp ảnh), máy tính xách tay, đĩa compac (thiết bị nghe-nhìn), đĩa compac (với bộ nhớ chỉ cho phép đọc), thiết bị dịch thuật bỏ túi, bút điện tử (dùng cho khối hiển thị), bảng thông báo điện tử; pin/ắc qui điện; bộ nạp pin/ắc qui; bộ ống nghe đeo tai; bộ ống nghe đeo tai không cần dây; ống nghe; tai nghe; bộ nắn dòng (điện); cáp điện; cáp đồng trục; ống nối cho dây cáp điện; bao điện thoại; giá để điện thoại di động; giá để camera; phần mềm máy tính (ghi sẵn); chương trình máy tính cho phát triển ứng dụng; phần mềm máy tính dùng cho điện thoại di động để ghi, sắp xếp, truyền và duyệt tệp tin văn bản, dữ liệu, âm thanh, hình ảnh và vi-đê-ô; phần mềm máy tính cho việc ghi và sắp xếp dữ liệu và thông tin; phần mềm trò chơi máy vi tính; bộ phận và thiết bị cho thiết bị điện tử số cầm tay và di động, cụ thể là: giá đỡ ba chân dùng cho máy ảnh, thẻ nhớ (điện tử), dây điện thoại, micro (ống phóng thanh), loa (để nói)
38
Thông tin liên lạc bằng thiết bị đầu cuối máy tính; thông tin liên lạc bằng điện báo; thông tin liên lạc bằng điện thoại; thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang; viễn thông; cung cấp đường truyền điện tử với nội dung, thông điệp/tin nhắn và hình ảnh đa phương tiện; cung cấp đường truyền các nội dung, thông điệp/tin nhắn và hình ảnh đa phương tiện được hỗ trợ bằng máy tính; dịch vụ thư điện tử; dịch vụ truyền dữ liệu không cần dây; nhắn tin số không cần dây; cung cấp đường truyền dữ liệu và thông tin bằng các phương tiện điện tử; cung cấp đường truyền điện tử cho các luồng tập tin âm thanh và hình ảnh có thể tải xuống được thông qua máy vi tính và mạng thông tin liên lạc khác; cung cấp các kết nối viễn thông cho mạng máy tính hoặc cơ sở dữ liệu; cung cấp các kết nối và truy cập vào mạng thông tin liên lạc điện tử để truyền hoặc nhận âm thanh, hình ảnh hoặc nội dung đa phương tiện; cung cấp truy cập vào các trang web trên in-tơ-net; cung cấp đường truyền dữ liệu, âm thanh, viđêô, tranh ảnh, phim, văn bản, hình ảnh, ảnh chụp, trò chơi, phương tiện truyền thông và thông tin điện tử qua mạng in-tơ-nét; cung cấp phòng nói chuyện trực tuyến, bảng tin, diễn đàn điện tử cho việc truyền các thông điệp/tin nhắn; dịch vụ tư vấn và cố vấn liên quan đến các dịch vụ nêu trên
出願人/権利者
-
p.o. box 2681 gt, century yard, cricket square, hutchins drive, grand cayman, cayman islands
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。
同一出願人
tencent holdings limited
同一出願人の商標を読み込み中…
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
[wángzhẽ: nhà vua; róngyào: vinh quang]
ID: 4-2024-06821
cấp bằng
HONOR OF KINGS
ID: 4-2024-06820
cấp bằng
Gleedit
ID: 4-2024-18668
cấp bằng
FIZZGLEE STUDIO
ID: 4-2024-32489
cấp bằng
GleeDit
ID: 4-2023-53190
cấp bằng
AIDELWEISS
ID: 4-2024-31140
cấp bằng
WETEST UDT
ID: 4-2023-60416
cấp bằng
HONOR OF KINGS
ID: 4-2023-33144
cấp bằng