Nhãn hiệu PureSilver P ureSilver ure Silver Pure Silver

표장

PureSilver P ureSilver ure Silver Pure Silver

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-14767 — 19/07/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2011-14767 — 24/10/2011 — a

상표

PureSilver P ureSilver ure Silver Pure Silver

상표 색상

đỏ, xanh rêu, xanh lá cây, trắng bạc, trắng

표장 유형

—

상품/서비스 분류

11
Thiết bị lọc nước, thiết bị lọc không khí, thiết bị cung cấp nước nóng lạnh, máy ướp lạnh, quạt máy, máy điều hoà không khí
35
Mua bán thiết bị lọc nước, thiết bị cung cấp nước nóng lạnh, máy ướp lạnh, quạt máy, máy điều hoà không khí, máy lọc không khí

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

모두 보기
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
이 상표 상담 요청