Nhãn hiệu PURE AGRI

標章

PURE AGRI

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-24863 — 04/11/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty luật tnhh ip max (ipmax law firm)
公報番号・公報日
4-2012-24863 — 24/01/2013 — a

商標

PURE AGRI

商標の色

xanh ngọc, trắng, nâu

標章の種類

26.5.1

商品・役務の区分

17
Cao su (thô hoặc bán thành phẩm); nhựa mủ [cao su]; cao su lỏng; cao su cứng [êbônit]; cao su tổng hợp
29
Thịt; cá, được bảo quản; gia cầm (không còn sống); thú săn (không còn sống); chiết xuất của thịt; trái cây đã được bảo quản, trái cây sấy khô, trái cây đã nấu chín; rau đã được bảo quản; rau sấy khô; rau đã nấu chín; dừa sấy khô; hạt điều đã chế biến; động vật có vỏ cứng, không còn sống; động vật giáp xác, không còn sống; cá (không còn sống); mực ống (không còn sống); bạch tuộc (không còn sống)
30
Cà phê; cà phê chưa rang; cà phê nhân tạo; trà; ca cao; đường; gạo; bột sắn hột; bột cọ sagu; chế phẩm ngũ cốc; hạt tiêu
31
Các sản phẩm nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp và hạt không xếp vào các nhóm khác cụ thể là: động vật sống, trái cây tươi, quả dừa, hạt điều tươi, rau tươi, hạt [ngũ cốc], hạt giống thực vật, cây trồng, thóc chưa chế biến

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

mvw investments limited

すべて見る
この商標について相談