Nhãn hiệu PING

표장

PING

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2012-02184 — 14/02/2012
상태 đang giải quyết
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ vàng (gintasset co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2012-02184 — 24/05/2012 — a

상표

PING

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

18
Ô; túi đựng hành lý; túi du lịch; túi đu lịch có dây đeo; túi du lịch làm bằng vải bạt; túi đeo lưng; túi nhỏ đi du lịch được thắt ở trước bụng; cặp tài liệu; túi đựng tài liệu du lịch, túi đựng quần áo; túi đựng giày dùng khi đi du lịch; túi nhỏ đựng đồ có giá trị; ví đựng đồ trang điểm (trống rỗng, chưa có đồ bên trong)

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청