Nhãn hiệu PHOENIX

표장

PHOENIX

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-02498 — 17/02/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh tư vấn sở hữu trí tuệ và thời trang ngày nay lê gia (lefano ip consultant)
공보 번호 및 공보일
4-2009-02498 — 24/05/2009 — a

상표

PHOENIX

상표 색상

xanh lá cây, đỏ.

표장 유형

26.1.1; 1.15.23; A3.7.24

상품/서비스 분류

9
Máy vi tính; máy vi tính xách tay; chương trình máy vi tính (phần mềm có thể tải xuống được); linh kiện máy vi tính gồm: bàn phím, con chuột, vỏ máy tính (case)
35
Dịch vụ mua bán, cụ thể: máy vi tính, linh kiện máy vi tính, phần mềm máy vi tính, hàng điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị mạng thông tin
37
Dịch vụ: bảo trì máy vi tính; bảo trì linh kiện và thiết bị máy tính; bảo trì phần cứng máy tính; lắp đặt và sửa chữa máy vi tính; lắp đặt và sửa chữa phần cứng máy tính
38
Dịch vụ cung cấp cho người sử dụng truy cập vào mạng máy tính toàn cầu (nhà cung cấp dịch vụ); truyền thông, liên lạc bằng hệ thống cáp quang; truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; cung cấp thông tin về viễn thông liên lạc; cung cấp các kênh thông tin liên lạc về dịch vụ bán hàng qua mạng; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty tnhh thương mại dịch vụ phụng hoàng

모두 보기
이 상표 상담 요청