Nhãn hiệu OWTEK

標章

OWTEK

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-20802 — 04/10/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-20802 — 25/12/2011 — a

商標

OWTEK

商標の色

—

標章の種類

26.1.2

商品・役務の区分

7
Hệ thống băng tải; máy làm ống gió; máy gia công kim loại tấm; máy chấn; máy cắt; máy tạo mặt bích; máy đóng gói bao bì; máy dán thùng; máy may bao; máy dán nhãn
9
Máy đọc mã; máy x-ray dùng để kiểm tra các loại hàng hóa tại sân bay
37
Sữa chữa, bảo trì, lắp đặt hệ thống băng tải và máy công cụ
42
Tư vấn thiết kế lắp đặt hệ thống băng tải; tư vấn chuyón giao công nghệ

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty tnhh công nghệ kỹ thuật liên kết thiên hoà ow

すべて見る
この商標について相談