Nhãn hiệu o chirly [châu âu thời gian lực lượng]
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2016-27754 — 07/09/2016
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0316643 — 26/03/2019
Ngày hết hạn
07/09/2026
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty luật tnhh leadconsult (leadconsult)
Số công bố và Ngày công bố
4-0316643 — 24/11/2016 — b
4-0316643 — 26/05/2019 — b
Nhãn hiệu
o chirly [châu âu thời gian lực lượng]
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
14
Đồ nữ trang rẻ tiền [đồ trang sức, đồ kim hoàn]; đá quý; đồ trang trí giày [bằng kim loại quý]; móc đồ trang sức; trâm gài đầu [đồ trang sức, đồ kim hoàn]; chuỗi hạt [đồ trang sức, đồ kim hoàn]; nhẫn [đồ trang sức, đồ kim hoàn]; đồng hồ đeo tay; đồng hồ; hộp đựng đồ trang sức [hộp nhỏ]
16
Giấy; giấy vệ sinh; khăn lau bằng giấy; ấn phẩm, sách; tạp chí xuất bản định kỳ; tranh ảnh; văn phòng phẩm; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; vật liệu đóng sách; dụng cụ viết; mực; con dấu [đóng dấu]; băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ, ruy băng mực; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng đạy]; mô hình mẫu của kiến trúc sư; biển hiệu bằng giấy hoặc bìa cứng; mẫu cắt cho thợ may quần áo phụ nữ; nhãn, không bằng vải; catalô
24
Vải; vải dệt; lụa [vải]; tấm trướng treo tường làm bằng vải; khăn mặt bằng vải; khăn phủ giường; khăn phủ giường [vải dệt]; khăn trải bàn [không bằng giấy]; miếng lót ở bàn ăn [không bằng giấy]; vỏ bọc của nắp đậy bệ xí làm bằng vải; vải flanen dùng để vệ sinh
26
Đăng ten, ren làm viền; khóa kéo; ruy băng [đồ may vá]; đồ trang trí cho giày [không bằng kim loại quí]; vật trang trí dùng cho quần áo; ghim cài [phụ kiện của trang phục]; đồ trang trí tóc; huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí [khuy áo]; khoá cài giày; cúc; khoá cài của thắt lưng; tóc giả; hoa giả
42
Thiết kế quần áo; dịch vụ thiết kế bao bì, cập nhật phần mềm máy tính; phần mềm như một loại dịch vụ; thử nghiệm vải; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; nghiên cứu mỹ phẩm; dịch vụ nghiên cứu và triển khai [cho người khác]; kiểm soát chất lượng
Chủ đơn / chủ bằng
-
unit c 17/f silvercorp int'l tower 713 nathan road kl hong kong26/03/2019
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
trendy international investment limited
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
Five Plus
ID: 4-2019-15236
cấp bằng
FIVE PLUS
ID: 4-2016-27753
cấp bằng
OUSHILI [ou:châu âu; shi:thời gian; li:lực lượng]
ID: 4-2015-05872
hết hạn
ochirly
ID: 4-2013-21591
hết hạn
Love Ysabel
ID: 4-2013-11877
hết hạn
Trendiano
ID: 4-2012-11695
hết hạn
FIVE PLUS
ID: 4-2012-11696
hết hạn
ochirly
ID: 4-2012-11694
từ chối