Nhãn hiệu FIVE PLUS
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2012-11696 — 03/06/2012
Trạng thái
hết hạn
Số bằng và ngày cấp
4-0211463 — 02/09/2013
Ngày hết hạn
03/06/2022
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh sở hữu trí tuệ bình minh (sunrise ip co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0211463 — 24/10/2012 — b
4-0211463 — 24/10/2013 — b
Nhãn hiệu
FIVE PLUS
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
9
Bao kính đeo mắt; kính đeo mắt [quang học]; gọng kính đeo mắt; gọng kính đeo mắt (thời trang); mắt kính đeo mắt; kính áp tròng; hộp đựng kính áp tròng; kính râm; kính bảo hộ cho thể thao; nhãn điện tử cho hàng hóa; máy vi tính; thiết bị ghi thời gian; máy đếm tem bưu điện; máy đếm tiền; cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; máy để bỏ phiếu; thiết bị ghi mép giấy; máy vẽ đồ thị; máy đọc để viết chính tả; máy quay xổ số; thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt]; cân; dụng cụ đo; đèn báo hiệu; thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh; thiết bị tái tạo âm thanh; máy ảnh [chụp ảnh]; thiết bị và dụng cụ trắc địa; thiết bị đo tỷ trọng khí; dụng cụ đo khoảng cách đã đi dùng cho phương tiện giao thông hay xe cộ; dụng cụ đo khí áp; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; thiết bị đo, bằng điện; máy dò cho mục đích khoa học; thiết bị và dụng cụ quang học; dây điện; chất bán dẫn; mạch tích hợp; thiết bị chuyón mạch di động [điện]; thiết bị điều chỉnh điện; màn huỳnh quang; thiết bị điều khiển từ xa; sợi quang học [sợi dẫn tia sáng]; hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp; cột thu lôi; thiết bị dập lửa; thiết bị tia x dùng cho mục đích công nghiệp; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; hệ thống phòng trộm, chạy điện; pin ganvanic; phim hoạt hình; bít tất, sưởi bằng điện; quần áo được làm ấm bằng điện; áo gilê sưởi bằng điện; găng tay sưởi bằng điện; giày sưởi bằng điện; vành che mắt
18
Ví tiền; balô; ví bỏ túi; túi mua hàng; túi xách tay; vali xách tay; hộp đựng chìa khóa [bằng da thuộc]; túi dết; túi đựng quần áo để đi du lịch; túi cho người cắm trại; túi cho người leo núi; túi du lịch; ô; vật liệu giả da; đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà; dây da thuộc; batoong; yên cương; ruột động vật dùng để làm xúc xích
25
Quần áo; quần dài; áo khoác ngoài; quần áo đan; áo choàng; váy; áo nịt len thể thao; áo choàng ngoài; áo vét [quần áo]; quần áo da; quần áo bằng lông thú; áo thun ngắn tay; quần đùi [quần áo]; quần lót; quần áo mặc bên trong; quần áo ngủ; lớp lót may sẵn [bộ phận của quần áo]; áo choàng chống bụi; quần áo bằng lông tơ; quần áo trẻ em; tã lót trẻ sơ sinh [quần áo]; quần tắm; bộ quần áo tắm; áo mưa; giày leo núi; đồ đi ở chân (trang phục); giày cao cổ (cho phụ nữ); giầy ống ngắn; giầy ống có dây buộc; giày ống cao không có dây buộc; dép đi trong nhà; dép; giầy dùng ở bãi biển; giầy đá bóng; giầy tập thể dục; mũ lưỡi trai [đồ đội đầu]; mũ; trang phục dệt kim; quần tất; găng tay [trang phục]; khăn choàng; ca vát; khăn quàng cổ; nơ thắt cổ (giống ca vát) (trang phục); đai quần; trang phục cưới; áo sơ mi; yếm; thắt lưng [trang phục]; áo choàng lễ; dải khăn choàng qua vai dùng trong các cuộc thi; khăn trùm đầu; dải áo thầy dòng (đeo ở tay trái khi làm lễ); mũ tắm
35
Quản lý kinh doanh nhượng quyền thương mại; tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; quảng cáo; trang trí quầy hàng; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; thông tin về thương mại; nghiên cứu thị trường; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ tái lập kinh doanh; dịch vụ sao chụp; kế toán; cho thuê máy bán hàng tự động; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ quảng cáo
Chủ đơn / chủ bằng
-
unit c 17/f, silvercorp int'l tower, 713 nathan road, kl, hong kong02/09/2013
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
trendy international investment limited
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
Five Plus
ID: 4-2019-15236
cấp bằng
o chirly [châu âu thời gian lực lượng]
ID: 4-2016-27754
cấp bằng
FIVE PLUS
ID: 4-2016-27753
cấp bằng
OUSHILI [ou:châu âu; shi:thời gian; li:lực lượng]
ID: 4-2015-05872
hết hạn
ochirly
ID: 4-2013-21591
hết hạn
Love Ysabel
ID: 4-2013-11877
hết hạn
Trendiano
ID: 4-2012-11695
hết hạn
ochirly
ID: 4-2012-11694
từ chối