Nhãn hiệu NPS

標章

NPS

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-02939 — 24/02/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-02939 — 24/05/2009 — a

商標

NPS

商標の色

xanh nước biển, xanh cô ban, xanh lá cây, đỏ, vàng, trắng

標章の種類

15.7.1; A1.1.12

商品・役務の区分

19
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; chất để trát (vật liệu xây dựng); xỉ (vật liệu xây dựng)
37
Sửa chữa và làm sạch các nồi hơi; giám sát điều hành công việc thi công xây dựng công trình, lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa các lò; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; xây dựng lại động cơ bị hư hại một phần hay bị hỏng; xây dựng lại máy móc bị hư hại một phần hay bị hỏng
39
Vận tải bằng ô tô; chở hàng bằng xe tải; cho thuê xe chở khách; tổ chức cuộc du lịch
41
Dịch vụ về đào tạo
42
Dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hoá chất; nghiên cứu về cơ khí; nghiên cứu dự án kỹ thuật; nghiên cứu kỹ thuật
43
Dịch vụ khách sạn

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty cổ phần dịch vụ sửa chữa nhiệt điện miền bắc

すべて見る
この商標について相談