Nhãn hiệu NIVAALOE AU MY PHARMA

標章

NIVAALOE AU MY PHARMA

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-27499 — 21/12/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ và công nghệ thủ đô (capital ip&t co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2011-27499 — 25/03/2012 — a

商標

NIVAALOE AU MY PHARMA

商標の色

xanh lá cây, xanh cốm, vàng, đen, trắng

標章の種類

26.4.2; 26.4.9; 26.13.1

商品・役務の区分

5
Dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談