Nhãn hiệu ni-va Better Home Comfort

標章

ni-va Better Home Comfort

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2013-19475 — 26/08/2013
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2013-19475 — 24/11/2013 — a

商標

ni-va Better Home Comfort

商標の色

xanh, trắng.

標章の種類

5.5.19; A5.5.20; A26.4.6; A25.3.13; 26.13.25

商品・役務の区分

3
Bông tẩy trang; bông gòn (dạng viên) dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem đánh răng; nước xúc miệng, không dùng cho mục đích y tế; sữa tắm; nước rửa tay
5
Bông dùng cho mục đích y tế; nùi bông (xơ bông) dùng cho mục đích y tế
21
Bàn chải đánh răng; bàn chải đánh răng chạy điện; vật liệu dùng làm bàn chải; chổi cạo lâu; chỉ tơ làm sạch kẽ răng; tăm bông ngoái tai
24
Khăn lau mặt bằng vải, khăn tắm (không phải là quần áo), khăn trải bàn; ga trải giường, khăn bằng vải để lau
25
Quần áo, giầy dép; quần áo lót nam nữ; bít tất; thắt lưng (trang phục); khẩu trang bằng vải (trang phục)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談