Nhãn hiệu Nhất Thành

標章

Nhất Thành

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-27600 — 28/12/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2010-27600 — 26/06/2011 — a

商標

Nhất Thành

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

19
Kính xây dựng, cửa nhựa, khung nhựa có lõi thép gia cường, tấm lợp bằng nhựa, gỗ xây dựng, gỗ lát sàn nhà
20
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ dùng cho mục đích trang trí làm bằng các chất liệu gỗ, mây, tre, cói, sậy, liễu, gốm, sứ, xương, ngà voi, hổ phách, xà cừ; đồ gỗ dùng trong gia đình và văn phòng, cụ thể là: tủ gỗ; giường ngủ; đệm cao su tự nhiên, đệm cao su bằng bọt nhân tạo hoặc chất dẻo dạng tấm-thanh-khối; ghế sofa
21
Thanh treo khăn bằng kim loại, vòng treo khăn bằng kim loại, móc treo bằng kim loại (dùng để treo khăn hoặc giấy); chai đựng nước, bình đựng nước, bình cách nhiệt, hộp giữ tươi thực phẩm
22
Lều dùng cho đi cắm trại hoặc leo núi, mái che mưa bằng vật liệu tổng hợp và vải dệt, mái che nắng bằng vật liệu tổng hợp và vải dệt; sợi bông; sợi vô cơ dùng để dệt; sợi làm bằng chất dẻo dùng trong ngành dệt

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談