Nhãn hiệu NGUYEN FOODS, hình

標章

NGUYEN FOODS, hình

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2007-13649 — 18/07/2007
状態 hết hạn
登録番号・登録日 4-0118515 — 02/02/2009
満了日 18/07/2017
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-0118515 — 25/11/2007 — b
4-0118515 — 24/03/2009 — b

商標

NGUYEN FOODS, hình

商標の色

—

標章の種類

2.1.11

商品・役務の区分

29
Thịt đóng gói ăn liền; tôm đóng gói ăn liền; mực đóng gói ăn liền; cá đóng gói ăn liền; trứng ăn liền; rau đóng gói ăn liền; súp chiết xuất từ thịt, cá và hải sản đóng gói ăn liền; chè ăn liền (chè ăn được nấu từ đậu, ngũ cốc, củ, quả và đường)
30
Bún tươi ăn liền; bún khô ăn liền, bánh phở tươi ăn liền; phở khô ăn liền; miến ăn liền; mì sợi tươi ăn liền; mì khô ăn liền; hủ tiếu tươi ăn liền; hủ tiếu khô ăn liền; bánh canh tươi ăn liền (bánh canh là một loại thực phẩm được chế biến từ bột gạo, bột củ); bánh canh khô ăn liền; cơm ăn liền; cháo ăn liền; hoành thánh làm từ bột ngũ cốc ăn liền (hoành thánh là loại thực phẩm được chế biến từ gạo, mì, ngũ cốc); bánh mì; bánh mì nhân thịt; bánh mì nhân hải sản; bánh ngọt (bánh làm từ bột ngũ cốc); mì ống (pasta) tươi; mì ống (pasta) khô; nui tươi (nui là loại thực phẩm chế biến từ bột mì, bột gạo); nui khô; mì spagetti tươi (mì spagetti là mì nấu theo kiểu ý); mì spagetti khô; cà phê; ca cao; bột ngũ cốc; gia vị; nước xốt xa lát; nước chè xanh (trà xanh) dùng để giải khát
32
Nước ép hoa quả tươi; nước giải khát hương vị hoa quả không ga; nước tinh khiết; sirô hương hoa quả; bột hoa quả hòa tan để làm đồ uống giải khát
35
Cửa hàng bán lẻ thực phẩm; cửa hàng bán lẻ thức uống (không phải là dịch vụ quán giải khát)
43
Nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp; cửa hàng phục vụ thức ăn nhanh

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty tnhh sản xuất mai nguyên

すべて見る
この商標について相談