Nhãn hiệu Namhaifood Y F

標章

Namhaifood Y F

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-25522 — 29/11/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-25522 — 26/02/2012 — a

商標

Namhaifood Y F

商標の色

đen, trắng, ghi, xanh dương, xanh da trời nhạt, vàng, nâu

標章の種類

26.1.1; 26.13.25; A5.3.13; 3.7.17

商品・役務の区分

29
Thịt; cá (không còn sống); rau (được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín); quả phơi khô; trứng (thực phẩm)
30
Gạo; bột sắn; sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh; kẹo
31
Động vật sống; rau tươi; quả tươi
39
Đóng gói hàng hoá; lưu trữ hàng hóa; vận tải
43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm, đồ uống do nhà hàng thực hiện

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty tnhh chế biến thực phẩm nam hải

すべて見る
この商標について相談