Nhãn hiệu N

표장

N

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-27906 — 27/12/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ winco (winco co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2011-27906 — 25/03/2012 — a

상표

N

상표 색상

—

표장 유형

26.1.1; A11.1.25; 11.1.22; 11.1.10; A11.1.2

상품/서비스 분류

30
Trà; cà phê; bánh kẹo; mứt (dạng bánh kẹo); kem lạnh (để ăn); bánh ngọt
43
Nhà hàng ăn uống; cửa hàng bán đồ ăn nhanh; quán cà phê giải khát; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng tự thực hiện; hiệu bánh; quán ăn tự phục vụ

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청