Nhãn hiệu My Love

標章

My Love

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-06957 — 17/04/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-06957 — 24/07/2011 — a

商標

My Love

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

32
Nước uống tinh khiết; nước khoáng (đồ uống); nước giải khát; bia; nước ngọt; nước ép hoa quả

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty tnhh sản xuất và thương mại đại tín

すべて見る
この商標について相談