Nhãn hiệu Ms.HAAA

標章

Ms.HAAA

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-16926 — 11/08/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
公報番号・公報日
4-2009-16926 — 25/10/2009 — a

商標

Ms.HAAA

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

30
Sô cô la; bánh bích quy; bánh quy dẹt; bánh quy giòn; bánh kẹo; bánh xốp; mảnh ngô; bánh mì; bánh nướng (bột nhão); bánh ngọt; bánh nhân thịt (pies); bánh pút đinh; kem trái cây lạnh (sherbets); kem ăn lạnh (ice creams); kẹo cứng; kẹo caramen; kẹo cao su (không dùng cho mục đích y tế)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談