Nhãn hiệu MQ

標章

MQ

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-11213 — 03/06/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2009-11213 — 24/08/2009 — a

商標

MQ

商標の色

xanh, đỏ

標章の種類

26.2.7; 26.2.3

商品・役務の区分

7
Công cụ nông nghiệp trừ dụng cụ cầm tay; máy nông nghiệp; máy phát điện; xích dẫn động trừ loại dùng cho xe trên mặt đất ; động cơ khí nén ; máy nén (máy móc) ; máy tải (máy); cơ cấu nối ghép không dùng cho phương tiện xe cộ mặt đất; thiết bị nâng; động cơ không dùng cho xe cộ trên mặt đất ; máy công cụ ; thiết bị để gia công cơ khí; bơm (máy)
12
Ô tô ; xe đạp ; tàu thuỷ; động cơ cho xe cộ chạy trên mặt đất; xích xe máy; nhông xe máy; xe máy
35
Mua bán: máy và máy công cụ, mô tô và động cơ, các bộ phận ghép nối và truyền động của máy, nông cụ, thiết bị và dụng cụ khoa học, hàng hải trắc địa, nhiếp ảnh, quang học, cân, đo, báo hiệu, kiểm tra, cấp cứu và giảng dạy, thiết bị và dụng cụ để: dẫn, chuyón mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển điện, thiết bị ghi truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh, vật mang đữ liệu từ tính, đĩa ghi, máy bán hàng tự động và các cơ cấu dùng cho các thiết bị làm việc khi bỏ vào đó xu hay thẻ, máy tính tiền, máy tính, thiết bị xử lý các dữ kiện và máy vi tính, thiết bị dập lửa, thiết bị để chiếu sáng, sưởi nóng, sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, phân phối nước và thiết bị vệ sinh, xe máy, phụ tùng cho xe may, ô tô, phụ tùng cho ô tô, xe đạp, phụ tùng cho .xe đạp, tàu thuỷ, phụ tùng cho tàu thuỷ, nhông xe máy, xích xe máy; hãng xuất nhập khẩu; dịch vụ giới thiệu hàng hoá; dịch vụ nghiên cứu thị trường; quảng cáo

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談