Nhãn hiệu miyabi JAPAN-VIETNAM

標章

miyabi JAPAN-VIETNAM

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-01346 — 20/01/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-01346 — 24/03/2011 — a

商標

miyabi JAPAN-VIETNAM

商標の色

vàng nâu, vàng ngả xanh, hồng.

標章の種類

5.5.4; A5.3.15; A5.5.20; A5.5.21; 2.9.1; A1.1.10

商品・役務の区分

25
Bộ quần áo tắm; thắt lưng (trang phục), dây đeo quần (trang phục); cái yếm; mũ lưỡi trai, sơ mi cộc tay; quần áo; áo choàng ngoài, áo khoác trùm đầu; bộ áo liền quần; áo nịt ngực; mũ; đồ đội đầu; áo sơ mi cộc tay chui đầu; khăn choàng, áo khoác ngoài; quần áo may sẵn; áo sơ mi; bít tất ngắn cổ; quần dài, quần áo lót

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談