Nhãn hiệu MEKONG NET
상표
MEKONG NET
상표 색상
—
표장 유형
1.7.6; A1.7.20
상품/서비스 분류
5
Thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; thuốc trừ sâu; chất diệt động vật có hại; hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ; thuốc trừ muỗi
22
Lưới, cái vâng; lưới nhựa dùng để che nắng cây trồng; lưới nhựa che chắn côn trùng để bảo vệ cây trồng; bao dệt bằng nhựa pp để vận chuyón và lưu giữ các vật liệu để rời; vải bạt
24
Màn chống muỗi; rèm cửa dạng lưới bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo; chăn; đồ bằng vải dùng cho giường
출원인 / 권리자
-
527-529 bình thới, phường 10, quận 11, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty tnhh công thương nghiệp minh hưng
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
O’BLISS
ID: 4-2024-46338
cấp bằng
FIBC Minh Hưng
ID: 4-2022-33116
cấp bằng
O'BLISSFUL
ID: 4-2025-40854
cấp bằng
4-2025-53396
ID: 4-2025-53396
đang giải quyết
O’Bliss
ID: 4-2023-58705
cấp bằng
O'BLISS - FULL
ID: 4-2023-58704
cấp bằng
Mẹ Việt
ID: 4-2021-18566
cấp bằng
PHÔI-BÌNH PET MINH HƯNG
ID: 4-2022-12797
cấp bằng