Nhãn hiệu Media Mart

標章

Media Mart

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-19126 — 13/09/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2011-19126 — 24/11/2011 — a

商標

Media Mart

商標の色

đỏ, trắng

標章の種類

A1.1.10

商品・役務の区分

35
Dịch vụ mua bán thiết bị điện và điện tử gia dụng bao gồm: mua bán máy xay, máy nghiền, máy giặt, ổ cắm điện, công tắc điện, thiết bị và dụng cụ dùng để dẫn điện, thiết bị (điện tử) nghe-nhìn, thiết bị (điện tử) tái tạo âm thanh-hình ảnh, thiết bị (điện tử) chuyền dẫn âm thanh-hình ảnh, thiết bị tin học và thiết bị ngoại vi, thiết bị viễn thông, bình đun nước sử dụng điện, đèn điện chiếu sáng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, thiết bị hút mùi, thiết bị (điện) khử mùi, thiết bị (điện) nấu nướng sử dụng điện, đầu thu truyền hình số, ti vi, ăng ten thu tín hiệu vệ tinh, máy quay hình, thiết bị để truyền âm thanh, hình ảnh, thiết bị để ghi âm thanh, hình ảnh, thiết bị để tái tạo âm thanh, hình ảnh, máy điều hoà nhiệt độ, tủ lạnh, tủ cấp đông, thiết bị và trang bị thông gió (mục đích điều hoà không khí), thiết bị và trang bị đi kèm dùng cho mục đích nấu nướng, thiết bị và trang bị chiếu sáng, thiết bị và trang bị vệ sinh, ra đi ô, đầu đĩa, loa, máy vi tính, máy hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (pda), màn hình máy vi tính, màn hình, màn hình tinh thể lỏng, máy vi tính sổ tay, máy thu phát âm thanh nổi, máy thu hình màn hình tinh thế lỏng, sổ ghi chép điện tử, máy chiếu video, máy chiếu màn hình tinh thể lỏng, máy vi tính xách tay, máy giặt, máy rửa bát, nồi cơm điện, lò vi sóng, lò nướng, quạt điện, máy lọc nước, thiết bị và trang bị sưởi nóng, thiết bị và trang bị làm lạnh, thiết bị và trang bị sấy khô, thiết bị và trang bị dùng để phân phối nước; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ tổ chức triển lãm nhằm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ thông tin thương mại; dịch vụ giới thiệu hàng hoá, dịch vụ nghiên cứu thị trường

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談