Nhãn hiệu MAYBELLINE NEW YORK
상표
MAYBELLINE NEW YORK
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
3
Nước hoa, nước hoa có nồng độ nhẹ (eau de toilette); chất gien (dạng lỏng đặc quánh), muối dùng để tắm và tắm vòi hoa sen không dùng cho mục đích y tế; xà phòng dùng để tắm rửa, chất khử mùi cơ thể, mỹ phẩm, cụ thể là kem, sữa, nước thơm, chất gien và phần thoa mặt, cơ thể và tay; chế phẩm chống nắng (sản phẩm mỹ phẩm); chế phẩm trang điểm; dầu gội đầu; chất gien, chất xịt, keo bọt và sáp bôi tạo kiểu tóc và chăm sóc tóc; keo xịt tóc; chế phẩm tạo màu tóc và tẩy màu tóc; chế phẩm tạo sóng và làm quăn tóc lâu dài; tinh dầu dùng cho mục đích cá nhân
출원인 / 권리자
-
14 rue royale, 75008 paris - france
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
l'oreal société anonyme
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
NAKED URBAN DECAY
ID: 4-2016-18133
cấp bằng
UD
ID: 4-2016-18132
cấp bằng
MAYBELLINE
ID: 4-2016-29347
cấp bằng
GARNIER INSTACLEAR
ID: 4-2015-34449
hết hạn
CITY RESIST
ID: 4-2015-31168
cấp bằng
SERIOXYL BLACK & FULL
ID: 4-2015-26749
cấp bằng
MAYBELLINE DREAM GLOW BALM CUSHION
ID: 4-2015-12883
hết hạn
CITY RECHARGE
ID: 4-2015-13678
hết hạn