Nhãn hiệu MAYBELLINE NEW YORK

표장

MAYBELLINE NEW YORK

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-22991 — 25/10/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh tư vấn sở hữu trí tuệ việt (viet ip co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2009-22991 — 24/01/2010 — a

상표

MAYBELLINE NEW YORK

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

3
Nước hoa, nước hoa có nồng độ nhẹ (eau de toilette); chất gien (dạng lỏng đặc quánh), muối dùng để tắm và tắm vòi hoa sen không dùng cho mục đích y tế; xà phòng dùng để tắm rửa, chất khử mùi cơ thể, mỹ phẩm, cụ thể là kem, sữa, nước thơm, chất gien và phần thoa mặt, cơ thể và tay; chế phẩm chống nắng (sản phẩm mỹ phẩm); chế phẩm trang điểm; dầu gội đầu; chất gien, chất xịt, keo bọt và sáp bôi tạo kiểu tóc và chăm sóc tóc; keo xịt tóc; chế phẩm tạo màu tóc và tẩy màu tóc; chế phẩm tạo sóng và làm quăn tóc lâu dài; tinh dầu dùng cho mục đích cá nhân

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청