Nhãn hiệu Màn Viet Lay động không gian

標章

Màn Viet Lay động không gian

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-09146 — 07/05/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-09146 — 24/07/2012 — a

商標

Màn Viet Lay động không gian

商標の色

—

標章の種類

26.13.1

商品・役務の区分

7
Động cơ hoặc các bộ phận ghép nối và truyền động như thiết bị kéo rèm cửa bằng điện
17
Rèm cửa từ vật liệu chống cháy
20
Vật dụng giữ rèm không bằng vật liệu dệt; móc rèm; thanh ray cho rèm; vòng treo rèm; thanh treo rèm; trục lăn cho rèm; rèm bằng tre; tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí
22
Sợi dệt dạng thô; vải bạt
24
Các loại chăn, khăn trải giường (drap) và rèm cửa
35
Mua bán các loại sản phẩm như các loại chăn; khăn trải giường (drap), rèm cửa, hàng dệt không thuộc nhóm may mặc (vải) và vật liệu sợi dạng thô

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ linh khôi

すべて見る
この商標について相談