Nhãn hiệu M S

標章

M S

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-10672 — 28/05/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-10672 — 24/08/2009 — a

商標

M S

商標の色

cam đậm, xanh, cam nhạt, trắng

標章の種類

A26.11.12; 7.15.1; 26.1.1; 7.15.22; 26.4.9

商品・役務の区分

19
Đồ mỹ nghệ làm bằng đá hoa cương, đá cẩm thạch, đá granite

出願人/権利者

  • tổ 30 nguvễn duy chinh, quận ngũ hành sơn, thành phố đà nẵng

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談