Nhãn hiệu Lucky star
상표
Lucky star
상표 색상
xanh dương, trắng, đen
표장 유형
26.4.1
상품/서비스 분류
35
Mua bán phụ tùng máy móc, vật tư, thiết bị ngành điện, hàng điện tử, hàng nông sản, lương thực thực phẩm, cao su; mua bán hóa chất, máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng thay thế, nguyên phụ liệu và các chi tiết thay thế phục vụ ngành may mặc; mua bán sản phẩm nhựa, sản phẩm cao su, sản phẩm phục vụ cho thể dục thể thao; mua bán sơn, mực in; mua bán nguyên liệu ngành in, máy móc, vật tư, thiết bị ngành in
출원인 / 권리자
-
6/30 yên thế, phường 2, quận tân bình, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.