Nhãn hiệu LTI

표장

LTI

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2010-07275 — 08/04/2010
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh tư vấn sở hữu trí tuệ việt (viet ip co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2010-07275 — 26/02/2012 — a

상표

LTI

상표 색상

—

표장 유형

26.4.2; 26.15.25

상품/서비스 분류

7
Giàn khoan hay khai thác có chân đỡ có thể nâng/hạ độ cao; giàn (rig) và hệ thống giàn (platform) khoan và khai thác di động có thể tự nâng/hạ độ cao; giàn và hệ thống giàn khoan và sản xuất nối, không nổi, và gắn với đất liền trong khai thác dầu khí; hệ thống cơ cấu nâng và thanh răng của cơ cấu nâng dùng với giàn ngoài khơi; hệ thống truyền động, thanh răng và tời truyền động dùng với giàn có chân đỡ có thể nâng/hạ độ cao, cơ cấu tự nâng hạ và giàn và hệ thống giàn bảo dưỡng, sửa chữa, khoan và sản xuất; máy và thiết bị dùng để thăm dò, khai thác, bảo dưỡng và tinh luyện dầu và khí dùng với giàn và hệ thống giàn khoan và sản xuất nổi, không nổi và nối liền với đất liền; máy khai thác mỏ; máy dùng để thăm dò địa chất, khai mỏ và tách khoáng; máy lâm nghiệp; thiết bị xếp dỡ dùng để xếp và dỡ dùng cho các cảng biển; thiết bị xếp dỡ dùng để xếp và dỡ hàng hoá; thiết bị xếp dỡ dùng cho kho đường sắt; thiết bị xếp dỡ dùng để xếp và dỡ dùng cho giàn khoan hay khai thác có chân đỡ có thể nâng/hạ độ cao, giàn và hệ thống giàn khoan hay khai thác tự nâng/hạ độ cao, phương tiện di chuyón đa dụng bảo dưỡng, sửa chữa tự nâng hạ, tàu chuyên dụng tự nâng hạ độ cao chở thiết bị và đồ cung ứng và thường phục vụ bảo dưỡng hay sửa chữa giàn khai thác dùng trong khai thác dầu khí ngoài khơi (liftboat), giàn và hệ thống giàn khoan và sản xuất, giàn chìm, giàn bán chìm và hệ thống giàn nổi, hệ thống giàn cố định, và hệ thống giàn có chân được neo (cột) lại; dây tời neo có kèm mỏ neo dùng cho giàn và hệ thống giàn bảo dưỡng, sửa chữa, khoan và sản xuất, giàn chìm, giàn bán chìm, và giàn có chân đỡ có thể nâng/hạ độ cao; và hệ thống truyền động và thanh răng cho phương tiện kéo chở vật nặng trên bề mặt gập ghềnh chạy điện để chở các cấu trúc lớn, động cơ treo, bơm bùn, và các máy và thiết bị khác dùng cho giàn và hệ thống giàn khoan và sản xuất
12
Phương tiện di chuyón đa dụng (tàu thuyền) dùng để bảo dưỡng, sửa chữa trong quá trình khai thác dầu khí ngoài khơi; tàu chuyên dụng tự nâng hạ độ cao chở thiết bị và đồ cung ứng và thường phục vụ bảo dưỡng hay sửa chữa giàn khai thác dùng trong khai thác dầu khí ngoài khơi (liftboat)

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

letourneau technologies, inc.

모두 보기
이 상표 상담 요청